Terminal emulator with all the bells and whistles
You can not select more than 25 topics Topics must start with a letter or number, can include dashes ('-') and can be up to 35 characters long.
 
 
 
 
 

1166 lines
27 KiB

# Vietnamese translations for Terminology.
# Copyright (C) 2015 Terminology development team
# This file is distributed under the same license as the terminology package.
# Thiep Ha <thiepha@gmail.com>, 2015.
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: terminology 0.8.99\n"
"Report-Msgid-Bugs-To: \n"
"POT-Creation-Date: 2022-04-25 21:11+0200\n"
"PO-Revision-Date: 2015-10-05 02:10+0900\n"
"Last-Translator: Thiep Ha <thiepha@gmail.com>\n"
"Language-Team: [Language]\n"
"Language: vi\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
"X-Generator: Poedit 1.5.4\n"
"X-Poedit-SourceCharset: UTF-8\n"
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
#: src/bin/about.c:129 src/bin/about.c:204 src/bin/termio.c:1296
#: src/bin/termio.c:1305
#, fuzzy, c-format
msgid "Copy '%s'"
msgstr "Sao Chép"
#: src/bin/about.c:134 src/bin/about.c:209 src/bin/termio.c:1367
msgid "Open"
msgstr "Mở"
#: src/bin/about.c:273
msgid "Twitter: @_Terminology_"
msgstr ""
#: src/bin/about.c:275
msgid "YouTube channel"
msgstr ""
#: src/bin/about.c:289
#, c-format
msgid ""
"<b>Terminology %s</b><br>Why should terminals be boring?<br><br>This "
"terminal was written for Enlightenment, to use EFL and otherwise push the "
"boundaries of what a modern terminal emulator should be. We hope you enjoy "
"it.<br><br>Copyright © 2012-%d by:<br><br>%s<br><br>Distributed under the 2-"
"clause BSD license detailed below:<br><br>%s"
msgstr ""
"<b>Terminology %s</b><br>Tại sao các terminal lại nhàm chán?<br><br>Terminal "
"này được viết cho Enlightenment, để dùng EFL và mặt khác là để thể hiện "
"những ranh giới mà các terminal hiện đại khác không có. Chúng tôi hy vọng "
"bạn thích nó.<br><br>Bản quyền © 2012-%d bởi:<br><br>%s<br><br>Phân phối "
"theo giấy phép 2-clause BSD license với thông tin cụ thể bên dưới:<br><br>%s"
#: src/bin/colors.c:17
msgid "Terminology's developers"
msgstr ""
#: src/bin/controls.c:371
msgid "Controls"
msgstr "Điều Khiển"
#: src/bin/controls.c:387
msgid "New"
msgstr "Tạo Mới"
#: src/bin/controls.c:395
msgid "Split V"
msgstr "Chia Dọc"
#: src/bin/controls.c:399
msgid "Split H"
msgstr "Chia Ngang"
#: src/bin/controls.c:406
msgid "Miniview"
msgstr "Miniview"
#: src/bin/controls.c:413 src/bin/win.c:6206
#, fuzzy
msgid "Set title"
msgstr "Đặt tiêu đề cho cửa sổ"
#: src/bin/controls.c:424 src/bin/termio.c:1381 src/bin/termio.c:2787
msgid "Copy"
msgstr "Sao Chép"
#: src/bin/controls.c:430
msgid "Paste"
msgstr "Dán"
#: src/bin/controls.c:436
msgid "Settings"
msgstr "Thiết Lập"
#: src/bin/controls.c:442
msgid "About"
msgstr "Về"
#: src/bin/controls.c:451
msgid "Grouped input"
msgstr ""
#: src/bin/controls.c:463
msgid "Close Terminal"
msgstr "Đóng Terminal"
#: src/bin/gravatar.c:121 src/bin/main.c:898 src/bin/miniview.c:41
#, fuzzy, c-format
msgid "Could not create logging domain '%s'"
msgstr "Không thể tạo miền nhật ký '%s'"
#: src/bin/keyin.c:658
msgid "Scrolling"
msgstr "Cuộn"
#: src/bin/keyin.c:659
msgid "Scroll one page up"
msgstr "Cuộn lên trên một trang"
#: src/bin/keyin.c:660
msgid "Scroll one page down"
msgstr "Cuộn xuống dưới một trang"
#: src/bin/keyin.c:661
msgid "Scroll one line up"
msgstr "Cuộn lên trên một dòng"
#: src/bin/keyin.c:662
msgid "Scroll one line down"
msgstr "Cuộn xuống dưới một dòng"
#: src/bin/keyin.c:663
msgid "Go to the top of the backlog"
msgstr ""
#: src/bin/keyin.c:664
msgid "Reset scroll"
msgstr ""
#: src/bin/keyin.c:666
msgid "Copy/Paste"
msgstr "Sao Chép/Dán"
#: src/bin/keyin.c:667
msgid "Copy selection to Primary buffer"
msgstr "Sao chép phần được chọn đến bộ đệm Chính"
#: src/bin/keyin.c:668
msgid "Copy selection to Clipboard buffer"
msgstr "Sao chép phần được chọn đến bộ đệm Clipboard"
#: src/bin/keyin.c:669
msgid "Paste Primary buffer (highlight)"
msgstr "Dán từ bộ đệm Chính (phần nổi bật)"
#: src/bin/keyin.c:670
msgid "Paste Clipboard buffer (ctrl+c/v)"
msgstr "Dán từ bộ đệm Clipboard (ctrl+c/v)"
#: src/bin/keyin.c:672
msgid "Splits/Tabs"
msgstr "Chia/Thẻ"
#: src/bin/keyin.c:673
#, fuzzy
msgid "Focus the previous terminal"
msgstr "Tập trung vào terminal phía trước"
#: src/bin/keyin.c:674
#, fuzzy
msgid "Focus the next terminal"
msgstr "Tập trung vào terminal kế tiếp"
#: src/bin/keyin.c:675
#, fuzzy
msgid "Focus the terminal above"
msgstr "Tập trung vào terminal kế tiếp"
#: src/bin/keyin.c:676
#, fuzzy
msgid "Focus the terminal below"
msgstr "Tập trung vào terminal kế tiếp"
#: src/bin/keyin.c:677
#, fuzzy
msgid "Focus the terminal on the left"
msgstr "Tập trung vào terminal kế tiếp"
#: src/bin/keyin.c:678
#, fuzzy
msgid "Focus the terminal on the right"
msgstr "Tập trung vào terminal kế tiếp"
#: src/bin/keyin.c:679
msgid "Split horizontally (new below)"
msgstr "Chia ngang (cái mới phía dưới)"
#: src/bin/keyin.c:680
msgid "Split vertically (new on right)"
msgstr "Chia dọc (cái mới bên phải)"
#: src/bin/keyin.c:681
msgid "Create a new \"tab\""
msgstr "Tạo \"thẻ\" mới"
#: src/bin/keyin.c:682
msgid "Close the focused terminal"
msgstr "Đóng terminal đang được tập trung"
#: src/bin/keyin.c:683
msgid "Bring up \"tab\" switcher"
msgstr "Đưa ra bộ chuyển đổi \"\thẻ\""
#: src/bin/keyin.c:684
msgid "Switch to terminal tab 1"
msgstr "Chuyển đến terminal ở thẻ 1"
#: src/bin/keyin.c:685
msgid "Switch to terminal tab 2"
msgstr "Chuyển đến terminal ở thẻ 2"
#: src/bin/keyin.c:686
msgid "Switch to terminal tab 3"
msgstr "Chuyển đến terminal ở thẻ 3"
#: src/bin/keyin.c:687
msgid "Switch to terminal tab 4"
msgstr "Chuyển đến terminal ở thẻ 4"
#: src/bin/keyin.c:688
msgid "Switch to terminal tab 5"
msgstr "Chuyển đến terminal ở thẻ 5"
#: src/bin/keyin.c:689
msgid "Switch to terminal tab 6"
msgstr "Chuyển đến terminal ở thẻ 6"
#: src/bin/keyin.c:690
msgid "Switch to terminal tab 7"
msgstr "Chuyển đến terminal ở thẻ 7"
#: src/bin/keyin.c:691
msgid "Switch to terminal tab 8"
msgstr "Chuyển đến terminal ở thẻ 8"
#: src/bin/keyin.c:692
msgid "Switch to terminal tab 9"
msgstr "Chuyển đến terminal ở thẻ 9"
#: src/bin/keyin.c:693
msgid "Switch to terminal tab 10"
msgstr "Chuyển đến terminal ở thẻ 10"
#: src/bin/keyin.c:694
msgid "Change title"
msgstr ""
#: src/bin/keyin.c:695 src/bin/keyin.c:696
msgid "Toggle whether input goes to all visible terminals"
msgstr ""
#: src/bin/keyin.c:699
msgid "Font size"
msgstr "Kích thước phông"
#: src/bin/keyin.c:700
msgid "Font size up 1"
msgstr "Tăng kích thước phông lên 1"
#: src/bin/keyin.c:701
msgid "Font size down 1"
msgstr "Giảm kích thước phông đi 1"
#: src/bin/keyin.c:702
msgid "Display big font size"
msgstr "Biểu diễn kích thước phông lớn nhất"
#: src/bin/keyin.c:703
msgid "Reset font size"
msgstr "Điều chỉnh kích thước phông"
#: src/bin/keyin.c:705
msgid "Actions"
msgstr "Hành Động"
#: src/bin/keyin.c:706
msgid "Open a new terminal window"
msgstr ""
#: src/bin/keyin.c:707
msgid "Toggle Fullscreen of the window"
msgstr "Bật Tắt cửa sổ toàn màn hình"
#: src/bin/keyin.c:708
msgid "Display the history miniview"
msgstr "Biểu diễn lịch sử miniview"
#: src/bin/keyin.c:709
msgid "Display the command box"
msgstr "Biểu diễn hộp mệnh lệnh"
#: src/bin/main.c:406 src/bin/main.c:602
#, fuzzy
msgid "Could not create window"
msgstr "Không thể tạo cửa sổ mới"
#: src/bin/main.c:425 src/bin/main.c:613
#, fuzzy
msgid "Could not create terminal widget"
msgstr "Không thể tạo terminal widget"
#: src/bin/main.c:460
#, c-format
msgid "(C) 2012-%d Carsten Haitzler and others"
msgstr "(C) 2012-%d Carsten Haitzler và những người khác"
#: src/bin/main.c:462
#, fuzzy
msgid "Terminal emulator written with Enlightenment Foundation Libraries"
msgstr "Bộ mô phỏng terminal được viết bằng Enlightenment Foundation Libraries"
#: src/bin/main.c:466
#, fuzzy
msgid "Use the named file as a background wallpaper"
msgstr "Sử dụng tên thư mục như là màn hình nền"
#: src/bin/main.c:468
#, fuzzy
msgid "Change to directory for execution of terminal command"
msgstr "Thay đổi thư mục cho việc thực thi lệnh terminal"
#: src/bin/main.c:470
msgid "Command to execute. Defaults to $SHELL (or passwd shell or /bin/sh)"
msgstr ""
"Mệnh lệnh để thực thi. Mặc định là $SHELL (hoặc passwd shell hoặc /bin/sh)"
#: src/bin/main.c:472
#, fuzzy
msgid "Use the named edje theme or path to theme file"
msgstr "Sử dụng tên của edje theme hoặc đường dẫn đến tập tin theme"
#: src/bin/main.c:474
msgid "Use the named color scheme"
msgstr ""
#: src/bin/main.c:476
#, fuzzy
msgid "Terminal geometry to use (eg 80x24 or 80x24+50+20 etc.)"
msgstr "Sử dụng kích thước terminal (ví dụ 80x24 hoặc 80x24+50+20 vân vân)"
#: src/bin/main.c:478
#, fuzzy
msgid "Set window name"
msgstr "Đặt tên cho cửa sổ"
#: src/bin/main.c:480
#, fuzzy
msgid "Set window role"
msgstr "Đặt nhiệm vụ cho cửa sổ"
#: src/bin/main.c:482
#, fuzzy
msgid "Set window title"
msgstr "Đặt tiêu đề cho cửa sổ"
#: src/bin/main.c:484
#, fuzzy
msgid "Set icon name"
msgstr "Đặt biểu tượng cho cửa sổ"
#: src/bin/main.c:486
#, fuzzy
msgid "Set font (NAME/SIZE for scalable, NAME for bitmap)"
msgstr "Đặt phông (TÊN/KÍCH THƯỚC cho scalable, TÊN cho bimap)"
#: src/bin/main.c:488
#, fuzzy
msgid ""
"Split the terminal window. 'v' for vertical and 'h' for horizontal. Can be "
"used multiple times. eg -S vhvv or --split hv More description available on "
"the man page"
msgstr ""
"Chí cửa sổ terminal. 'v' cho chiều dọc và 'h' cho chiều ngang. Có thể sử "
"dụng nhiều lần. Ví dụ - S vhvv hoặc --split hv. Mô tả cụ thể có thể được tìm "
"thấy trong trang man"
#: src/bin/main.c:493
#, fuzzy
msgid "Run the shell as a login shell"
msgstr "Chạy shell giống với shell đăng nhập"
#: src/bin/main.c:495
#, fuzzy
msgid "Set mute mode for video playback"
msgstr "Đặt chế độ yên lặng cho việc chơi video"
#: src/bin/main.c:497
#, fuzzy
msgid "Set cursor blink mode"
msgstr "Đặt chế độ nhấp nháy của con trỏ"
#: src/bin/main.c:499
#, fuzzy
msgid "Set visual bell mode"
msgstr "Đặt chế độ chuông trực quan"
#: src/bin/main.c:501
#, fuzzy
msgid "Go into the fullscreen mode from the start"
msgstr "Dùng chế độ toàn màn hình khi khởi động"
#: src/bin/main.c:503
msgid "Start iconified"
msgstr ""
#: src/bin/main.c:505
msgid "Start borderless"
msgstr ""
#: src/bin/main.c:507
#, fuzzy
msgid "Start as a override-redirect window"
msgstr "Trở thành cửa sổ chuyển đổi tái thiết lập"
#: src/bin/main.c:509
msgid "Start maximized"
msgstr ""
#: src/bin/main.c:511
#, fuzzy
msgid "Terminology is run without a window manager"
msgstr "Terminology đang được chạy mà không có bộ quản lý cửa sổ"
#: src/bin/main.c:513
#, fuzzy
msgid "Do not exit when the command process exits"
msgstr "Không thoát ra khi có lệnh đang chạy"
#: src/bin/main.c:515
#, fuzzy
msgid "Force single executable if multi-instance is enabled"
msgstr "Ép thực thi đơn nếu đa thực thể khả dụng"
#: src/bin/main.c:517
#, fuzzy
msgid "Set TERM to 'xterm-256color' instead of 'xterm'"
msgstr "Đặt TERM 'xterm-256color' thay vì 'xterm'"
#: src/bin/main.c:519
msgid "Set scaling factor"
msgstr ""
#: src/bin/main.c:521
#, fuzzy
msgid "Highlight links"
msgstr "Nổi bật các liên kết"
#: src/bin/main.c:523
msgid "Do not display wizard on start up"
msgstr ""
#: src/bin/main.c:549
#, fuzzy
msgid "show program version"
msgstr "Hiển thị phiên bản của chương trình"
#: src/bin/main.c:552
#, fuzzy
msgid "show copyright"
msgstr "Hiển thị bản quyền"
#: src/bin/main.c:555
#, fuzzy
msgid "show license"
msgstr "Hiển thị giấy phép"
#: src/bin/main.c:558
#, fuzzy
msgid "show this message"
msgstr "Hiển thị thông điệp này"
#: src/bin/main.c:655
#, fuzzy
msgid "invalid argument found for option -S/--split. See --help"
msgstr "phát hiện đối số không hợp lệ cho tùy chọn -S/--split. Xem --help"
#: src/bin/main.c:909
#, fuzzy
msgid "Could not initialize key bindings"
msgstr "Không thể khởi tạo phép gán phím"
#: src/bin/main.c:924
#, fuzzy
msgid "Could not parse command line options"
msgstr "Không thể phân tích các tùy chọn dòng lệnh"
#: src/bin/main.c:948
#, c-format
msgid "option %s requires an argument!"
msgstr "Tùy chọn %s yêu cầu một đối số!"
#: src/bin/main.c:949
#, fuzzy
msgid "invalid options found. See --help"
msgstr "Tìm thấy các tùy chọn không hợp lệ. Xem --help"
#: src/bin/media.c:1336 src/bin/termpty.c:649 src/bin/termpty.c:654
#: src/bin/termpty.c:658
#, c-format
msgid "Function %s failed: %s"
msgstr "Hàm %s thất bại: %s"
#: src/bin/media.c:1433
msgid "Media visualizing is not supported"
msgstr "Không hỗ trợ trực quan phương tiện"
#: src/bin/options_background.c:139
msgid "None"
msgstr "Không Gì Cả"
#: src/bin/options_background.c:471
msgid "Source file is target file"
msgstr "Tập tin nguồn là tập tin đích"
#: src/bin/options_background.c:484
msgid "Picture imported"
msgstr "Hình ảnh đã được nhập"
#: src/bin/options_background.c:489
msgid "Failed"
msgstr "Thất Bại"
#: src/bin/options_background.c:541 src/bin/options.c:221
msgid "Background"
msgstr "Hình Nền"
#: src/bin/options_background.c:557
msgid "Translucent"
msgstr "Trong Mờ"
#: src/bin/options_background.c:568 src/bin/options_background.c:569
#, c-format
msgid "%1.0f%%"
msgstr "%1.0f%%"
#: src/bin/options_background.c:588
msgid "Select Path"
msgstr "Chọn Đường Dẫn"
#: src/bin/options_background.c:594
msgid "System"
msgstr "Hệ Thống"
#: src/bin/options_background.c:597
msgid "User"
msgstr "Người Dùng"
#: src/bin/options_background.c:600
msgid "Other"
msgstr "Khác"
#: src/bin/options_background.c:642
#, fuzzy
msgid "Click on a picture to use it as background"
msgstr "Nhấp đúp vào hình để nhập nó"
#: src/bin/options_behavior.c:63
#, c-format
msgid "%'d lines"
msgstr "%'d dòng"
#: src/bin/options_behavior.c:79
#, c-format
msgid "Scrollback (current memory usage: %'.2f%cB):"
msgstr ""
#: src/bin/options_behavior.c:217
#, fuzzy
msgid "Default cursor:"
msgstr "Mặc Định"
#: src/bin/options_behavior.c:226
msgid "Blinking Block"
msgstr ""
#: src/bin/options_behavior.c:245
msgid "Steady Block"
msgstr ""
#: src/bin/options_behavior.c:265
msgid "Blinking Underline"
msgstr ""
#: src/bin/options_behavior.c:285
msgid "Steady Underline"
msgstr ""
#: src/bin/options_behavior.c:305
msgid "Blinking Bar"
msgstr ""
#: src/bin/options_behavior.c:325
msgid "Steady Bar"
msgstr ""
#: src/bin/options_behavior.c:365 src/bin/options.c:217
msgid "Behavior"
msgstr "Hành Vi"
#: src/bin/options_behavior.c:385
msgid "Show tabs"
msgstr "Hiển thị các thẻ"
#: src/bin/options_behavior.c:388
msgid "Scroll to bottom on new content"
msgstr "Cuộn xuống dưới cùng khi có nội dung mới"
#: src/bin/options_behavior.c:389
msgid "Scroll to bottom when a key is pressed"
msgstr "Cuộn xuống dưới cùng khi nhấn phím"
#: src/bin/options_behavior.c:395
msgid "React to key presses (typing sounds and animations)"
msgstr ""
#: src/bin/options_behavior.c:402
msgid "Audio Support for key presses <failure>DISABLED</failure>!"
msgstr ""
#: src/bin/options_behavior.c:406
msgid "Visual Bell"
msgstr "Chuông Trực Quan"
#: src/bin/options_behavior.c:407
msgid "Bell rings"
msgstr "Ring chuông"
#: src/bin/options_behavior.c:408
msgid "Urgent Bell"
msgstr "Chuông Khẩn Cấp"
#: src/bin/options_behavior.c:410
msgid "Multiple instances, one process"
msgstr "Đa thực thể, một tiến trình"
#: src/bin/options_behavior.c:411
msgid "Set TERM to xterm-256color"
msgstr "Dùng xterm-256color cho TERM"
#: src/bin/options_behavior.c:412
msgid "BackArrow sends Del (instead of BackSpace)"
msgstr "BackArrow gửi Del (thay vì BackSpace)"
#: src/bin/options_behavior.c:413
msgid "Start as login shell"
msgstr "Khởi động như là shell đăng nhập"
#: src/bin/options_behavior.c:414
msgid "Open new terminals in current working directory"
msgstr ""
#: src/bin/options_behavior.c:415
msgid "Always show miniview"
msgstr "Luôn hiển thị miniview"
#: src/bin/options_behavior.c:416
msgid "Enable special Terminology escape codes"
msgstr "Bật các mã thoát đặc biệt của Terminology"
#: src/bin/options_behavior.c:417
msgid "Treat Emojis as double-width characters"
msgstr ""
#: src/bin/options_behavior.c:418
msgid ""
"When grouping input, do it on all terminals and not just the visible ones"
msgstr ""
#: src/bin/options_behavior.c:425
msgid "Always open at size:"
msgstr "Luôn mở với kích thước:"
#: src/bin/options_behavior.c:435
msgid "Set Current:"
msgstr ""
#: src/bin/options_behavior.c:446
msgid "Width:"
msgstr "Chiều Rộng:"
#: src/bin/options_behavior.c:468
msgid "Height:"
msgstr "Chiều Cao:"
#: src/bin/options_behavior.c:527
#, fuzzy
msgid ""
"Set the time of the animation that<br>takes places during tab switches,"
"<br>be those done due to key bindings or <br>mouse wheel over the tabs panel"
msgstr ""
"Đặt thời gian cho chuyển động của tác vụ <br>chuyển thẻ,<br>gán phím, cuộn "
"con trỏ<br> hoặc di chuyển con trỏ giữa các thẻ"
#: src/bin/options_behavior.c:532
msgid "Tab zoom/switch animation time:"
msgstr "Thời gian chuyển động cho chuyển/phóng to thẻ:"
#: src/bin/options_behavior.c:540 src/bin/options_behavior.c:541
#: src/bin/options_mouse.c:186 src/bin/options_mouse.c:187
#, c-format
msgid "%1.1f s"
msgstr "%1.1f s"
#: src/bin/options.c:189
msgid "Options"
msgstr "Tùy Chọn"
#: src/bin/options.c:218 src/bin/options_mouse.c:147
msgid "Mouse"
msgstr ""
#: src/bin/options.c:219 src/bin/options_font.c:499
msgid "Font"
msgstr "Phông"
#: src/bin/options.c:220 src/bin/options_theme.c:168
msgid "Theme"
msgstr "Theme"
#: src/bin/options.c:222
msgid "Colors"
msgstr "Màu Sắc"
#: src/bin/options.c:223
msgid "Keys"
msgstr "Phím"
#: src/bin/options.c:224 src/bin/options_elm.c:109
msgid "Toolkit"
msgstr "Công Cụ"
#: src/bin/options.c:235
msgid "Temporary"
msgstr "Tạm Thời"
#: src/bin/options_colors.c:99
msgid "Open website"
msgstr ""
#: src/bin/options_colors.c:131
#, c-format
msgid "<b>Author: </b>%s<br/><b>Website: </b>%s<br/><b>License: </b>%s"
msgstr ""
#: src/bin/options_colors.c:226
#, fuzzy
msgid "Color schemes"
msgstr "Màu Sắc"
#: src/bin/options_colors.c:265
#, c-format
msgid "Using theme <hilight>%s</hilight>"
msgstr ""
#: src/bin/options_elm.c:122
#, c-format
msgid ""
"<em>Terminology</em> uses the <hilight>elementary</hilight> toolkit.<br>The "
"toolkit configuration settings can be accessed by running <keyword>%s</"
"keyword>"
msgstr ""
#: src/bin/options_elm.c:134
#, c-format
msgid "Launch %s"
msgstr ""
#: src/bin/options_elm.c:150 src/bin/win.c:384 src/bin/win.c:404
msgid "Scale"
msgstr ""
#: src/bin/options_elm.c:172 src/bin/win.c:433
msgid "Select preferred size so that this text is readable"
msgstr ""
#: src/bin/options_elm.c:180
msgid ""
"The scale configuration can also be changed through <hilight>elementary</"
"hilight>'s configuration panel"
msgstr ""
#: src/bin/options_font.c:550
msgid "Search font"
msgstr ""
#: src/bin/options_font.c:578
msgid "Bitmap"
msgstr "Bitmap"
#: src/bin/options_font.c:619
msgid "Standard"
msgstr "Chuẩn"
#: src/bin/options_font.c:681
msgid "Display bold and italic in the terminal"
msgstr ""
#: src/bin/options_keys.c:66
msgid "Ctrl+"
msgstr "Ctrl+"
#: src/bin/options_keys.c:67
msgid "Alt+"
msgstr "Alt+"
#: src/bin/options_keys.c:68
msgid "Shift+"
msgstr "Shift+"
#: src/bin/options_keys.c:69
msgid "Win+"
msgstr "Win+"
#: src/bin/options_keys.c:70
msgid "Meta+"
msgstr "Meta+"
#: src/bin/options_keys.c:71
msgid "Hyper+"
msgstr "Hyper+"
#: src/bin/options_keys.c:82
msgid "Delete"
msgstr "Xóa"
#: src/bin/options_keys.c:270
msgid "Please press key sequence"
msgstr "Xin hãy nhấn tổ hợp phím"
#: src/bin/options_keys.c:386
msgid "Key Bindings"
msgstr "Các Phép Gán Phím"
#: src/bin/options_keys.c:458
#, fuzzy
msgid "Reset bindings"
msgstr "Các Phép Gán Phím"
#: src/bin/options_mouse.c:167
msgid "Focus split under the Mouse"
msgstr "Tập trung phân tách phía dưới con trỏ"
#: src/bin/options_mouse.c:168
msgid "Focus-related visuals"
msgstr ""
#: src/bin/options_mouse.c:174
msgid "Auto hide the mouse cursor when idle:"
msgstr ""
#: src/bin/options_mouse.c:204
#, fuzzy
msgid "Active Links:"
msgstr "Liên Kết Kích Hoạt"
#: src/bin/options_mouse.c:208
msgid "On emails"
msgstr ""
#: src/bin/options_mouse.c:209
msgid "On file paths"
msgstr ""
#: src/bin/options_mouse.c:210
#, fuzzy
msgid "On URLs"
msgstr "Mở như là URL"
#: src/bin/options_mouse.c:211
#, fuzzy
msgid "On colors"
msgstr "Màu Sắc"
#: src/bin/options_mouse.c:212
#, fuzzy
msgid "Based on escape codes"
msgstr "Bật các mã thoát đặc biệt của Terminology"
#: src/bin/options_mouse.c:213
msgid "Gravatar integration"
msgstr "Tích hợp Gravatar"
#: src/bin/options_mouse.c:215
msgid "Drag & drop links"
msgstr "Kéo & thả liên kết"
#: src/bin/options_mouse.c:221
msgid "Inline if possible"
msgstr "Inline nếu có thể"
#: src/bin/options_mouse.c:265
msgid "E-mail:"
msgstr "E-mail:"
#: src/bin/options_mouse.c:269
msgid "URL (Images):"
msgstr "URL (Ảnh):"
#: src/bin/options_mouse.c:270
msgid "URL (Video):"
msgstr "URL (Video):"
#: src/bin/options_mouse.c:271
msgid "URL (All):"
msgstr "URL (Tất Cả):"
#: src/bin/options_mouse.c:274
msgid "Local (Images):"
msgstr "Cục Bộ (Ảnh):"
#: src/bin/options_mouse.c:275
msgid "Local (Video):"
msgstr "Cục Bộ (Video):"
#: src/bin/options_mouse.c:276
msgid "Local (All):"
msgstr "Cục Bộ (Tất Cả):"
#: src/bin/options_theme.c:187
#, c-format
msgid "Using colorscheme <hilight>%s</hilight>"
msgstr ""
#: src/bin/termcmd.c:84
#, c-format
msgid "Unknown font command: %s"
msgstr "Lệnh phông chưa biết: %s"
#: src/bin/termcmd.c:118
#, c-format
msgid "Unknown grid size command: %s"
msgstr "Lệnh kích thước lưới chưa biết: %s"
#: src/bin/termcmd.c:146
#, c-format
msgid "Background file could not be read: %s"
msgstr "Không thể đọc tập tin hình nền: %s"
#: src/bin/termcmd.c:175
#, c-format
msgid "Unknown command: %s"
msgstr "Lệnh chưa biết: %s"
#: src/bin/termio.c:459
#, c-format
msgid "Could not get working directory of pid %i: %s"
msgstr "Không thể lấy thư mục làm việc của pid %i: %s"
#: src/bin/termio.c:474
#, c-format
msgid "Could not load working directory %s: %s"
msgstr "Không thể tải thư mục làm việc %s: %s"
#: src/bin/termio.c:1204
#, c-format
msgid "unsupported selection format '%s'"
msgstr "không hỗ trợ định dạng chọn '%s'"
#: src/bin/termio.c:1364
msgid "Preview"
msgstr "Xem Trước"
#: src/bin/termio.c:1374
msgid "Copy relative path"
msgstr ""
#: src/bin/termio.c:1376
msgid "Copy full path"
msgstr ""
#: src/bin/termio.c:2789
msgid "Open as URL"
msgstr "Mở như là URL"
#: src/bin/termio.c:4232
msgid "Could not allocate termpty"
msgstr "Không thể cấp phát termpty"
#: src/bin/termpty.c:99 src/bin/termpty.c:141 src/bin/termpty.c:188
#, c-format
msgid "memerr: %s"
msgstr "memerr: %s"
#: src/bin/termpty.c:225
#, c-format
msgid "Size set ioctl failed: %s"
msgstr "Ioctrl thiết lập kích thước thất bại: %s"
#: src/bin/termpty.c:361
#, c-format
msgid "Could not write to file descriptor %d: %s"
msgstr "Không thể viết vào mô tả tập tin %d: %s"
#: src/bin/termpty.c:618
#, c-format
msgid "Could not find shell, falling back to %s"
msgstr "Không thể tìm thấy shell, quay lại với %s"
#: src/bin/termpty.c:665
#, c-format
msgid "open() of pty '%s' failed: %s"
msgstr "open() của pty '%s' thất bại: %s"
#: src/bin/termpty.c:672 src/bin/termpty.c:678
#, c-format
msgid "fcntl() on pty '%s' failed: %s"
msgstr "fcntl() trên pty '%s' thất bại: %s"
#: src/bin/termpty.c:687
#, c-format
msgid "ioctl() on pty '%s' failed: %s"
msgstr "ioctl() trên pty '%s' thất bại: %s"
#: src/bin/termpty.c:728 src/bin/termpty.c:736 src/bin/termpty.c:745
#, c-format
msgid "Could not change current directory to '%s': %s"
msgstr "Không thể thay đổi thư mục hiện hành đến '%s': %s"
#: src/bin/theme.c:91
#, c-format
msgid "Could not load any theme for group=%s: %s"
msgstr "Không thể tải theme nào cho nhóm=%s: %s"
#: src/bin/win.c:425
msgid "Done"
msgstr ""
#: src/bin/win.c:441
msgid ""
"The scale configuration can be changed in the Settings (right click on the "
"terminal) → Toolkit, or by starting the command <keyword>elementary_config</"
"keyword>"
msgstr ""
#: src/bin/win.c:2336
msgid "Ecore IMF failed"
msgstr "Ecore IMF thất bại"
#: src/bin/win.c:6210
msgid "Ok"
msgstr ""
#: src/bin/win.c:6215
msgid "Cancel"
msgstr ""
#: src/bin/win.c:7404
msgid "Couldn't find terminology theme! Forgot 'ninja install'?"
msgstr "Không thể tìm thấy terminology theme! Quên 'ninja install'?"
#~ msgid "React to key presses"
#~ msgstr "Phản ứng với nhấn phím"
#, fuzzy
#~ msgid "Become a borderless managed window"
#~ msgstr "Trở thành cửa sổ được quản lý không viền"
#, fuzzy
#~ msgid "Become maximized from the start"
#~ msgstr "Trở thành cực đại lúc khởi động"
#, fuzzy
#~ msgid "Go into an iconic state from the start"
#~ msgstr "Dùng chế độ biểu tượng khi khởi động"
#~ msgid "Default"
#~ msgstr "Mặc Định"
#~ msgid "Black"
#~ msgstr "Đen"
#~ msgid "Red"
#~ msgstr "Đỏ"
#~ msgid "Green"
#~ msgstr "Xanh Nõn Chuối"
#~ msgid "Yellow"
#~ msgstr "Vàng"
#~ msgid "Blue"
#~ msgstr "Xanh Da Trời"
#~ msgid "Magenta"
#~ msgstr "Đỏ Thẫm"
#~ msgid "Cyan"
#~ msgstr "Xanh Lá Mạ"
#~ msgid "White"
#~ msgstr "Trắng"
#~ msgid "Inverse"
#~ msgstr "Nghịch Đảo"
#, fuzzy
#~ msgid "Inverse Background"
#~ msgstr "Hình Nền"
#~ msgid "Normal"
#~ msgstr "Thông Thường"
#~ msgid "Bright/Bold"
#~ msgstr "Sáng/Đậm"
#~ msgid "Intense"
#~ msgstr "Mạnh"
#~ msgid "Intense Bright/Bold"
#~ msgstr "Sáng Mạnh/Cực Đậm "
#~ msgid "Could not load default theme for group=%s: %s"
#~ msgstr "Không thể tải theme mặc định cho nhóm=%s: %s"
#~ msgid "Helpers"
#~ msgstr "Bộ Phụ Trợ"
#~ msgid "Set emotion module to use."
#~ msgstr "Đặt mô-đun cảm xúc để sử dụng."
#~ msgid "Could not Initialize the emotion module '%s'"
#~ msgstr "Không thể khởi tạo mô-đun cảm xúc '%s'"
#~ msgid "Video"
#~ msgstr "Video"
#~ msgid "Audio muted"
#~ msgstr "Tắt Âm Thanh"
#~ msgid "Audio visualized"
#~ msgstr "Âm thanh trực quan"
#~ msgid "Video Engine:"
#~ msgstr "Động Cơ Video:"
#~ msgid "Automatic"
#~ msgstr "Tự Động"
#~ msgid "Scrollback:"
#~ msgstr "Cuộn:"
#~ msgid "Cursor blinking"
#~ msgstr "Nhấp nháy con trỏ"
#~ msgid "Wallpaper"
#~ msgstr "Hình Nền"
#~ msgid "Inverse Base"
#~ msgstr "Cơ Sở Nghịch Đảo"
#~ msgid "Use"
#~ msgstr "Sử Dụng"
#~ msgid "Reset"
#~ msgstr "Đặt Lại"