aboutsummaryrefslogtreecommitdiffstats
path: root/po/vi.po
blob: 417eb3598a5c8971ce402a443db11115253e6270 (plain) (blame)
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110
111
112
113
114
115
116
117
118
119
120
121
122
123
124
125
126
127
128
129
130
131
132
133
134
135
136
137
138
139
140
141
142
143
144
145
146
147
148
149
150
151
152
153
154
155
156
157
158
159
160
161
162
163
164
165
166
167
168
169
170
171
172
173
174
175
176
177
178
179
180
181
182
183
184
185
186
187
188
189
190
191
192
193
194
195
196
197
198
199
200
201
202
203
204
205
206
207
208
209
210
211
212
213
214
215
216
217
218
219
220
221
222
223
224
225
226
227
228
229
230
231
232
233
234
235
236
237
238
239
240
241
242
243
244
245
246
247
248
249
250
251
252
253
254
255
256
257
258
259
260
261
262
263
264
265
266
267
268
269
270
271
272
273
274
275
276
277
278
279
280
281
282
283
284
285
286
287
288
289
290
291
292
293
294
295
296
297
298
299
300
301
302
303
304
305
306
307
308
309
310
311
312
313
314
315
316
317
318
319
320
321
322
323
324
325
326
327
328
329
330
331
332
333
334
335
336
337
338
339
340
341
342
343
344
345
346
347
348
349
350
351
352
353
354
355
356
357
358
359
360
361
362
363
364
365
366
367
368
369
370
371
372
373
374
375
376
377
378
379
380
381
382
383
384
385
386
387
388
389
390
391
392
393
394
395
396
397
398
399
400
401
402
403
404
405
406
407
408
409
410
411
412
413
414
415
416
417
418
419
420
421
422
423
424
425
426
427
428
429
430
431
432
433
434
435
436
437
438
439
440
441
442
443
444
445
446
447
448
449
450
451
452
453
454
455
456
457
458
459
460
461
462
463
464
465
466
467
468
469
470
471
472
473
474
475
476
477
478
479
480
481
482
483
484
485
486
487
488
489
490
491
492
493
494
495
496
497
498
499
500
501
502
503
504
505
506
507
508
509
510
511
512
513
514
515
516
517
518
519
520
521
522
523
524
525
526
527
528
529
530
531
532
533
534
535
536
537
538
539
540
541
542
543
544
545
546
547
548
549
550
551
552
553
554
555
556
557
558
559
560
561
562
563
564
565
566
567
568
569
570
571
572
573
574
575
576
577
578
579
580
581
582
583
584
585
586
587
588
589
590
591
592
593
594
595
596
597
598
599
600
601
602
603
604
605
606
607
608
609
610
611
612
613
614
615
616
617
618
619
620
621
622
623
624
625
626
627
628
629
630
631
632
633
634
635
636
637
638
639
640
641
642
643
644
645
646
647
648
649
650
651
652
653
654
655
656
657
658
659
660
661
662
663
664
665
666
667
668
669
670
671
672
673
674
675
676
677
678
679
680
681
682
683
684
685
686
687
688
689
690
691
692
693
694
695
696
697
698
699
700
701
702
703
704
705
706
707
708
709
710
711
712
713
714
715
716
717
718
719
720
721
722
723
724
725
726
727
728
729
730
731
732
733
734
735
736
737
738
739
740
741
742
743
744
745
746
747
748
749
750
751
752
753
754
755
756
757
758
759
760
761
762
763
764
765
766
767
768
769
770
771
772
773
774
775
776
777
778
779
780
781
782
783
784
785
786
787
788
789
790
791
792
793
794
795
796
797
798
799
800
801
802
803
804
805
806
807
808
809
810
811
812
813
814
815
816
817
818
819
820
821
822
823
824
825
826
827
828
829
830
831
832
833
834
835
836
837
838
839
840
841
842
843
844
845
846
847
848
849
850
851
852
853
854
855
856
857
858
859
860
861
862
863
864
865
866
867
868
869
870
871
872
873
874
875
876
877
878
879
880
881
882
883
884
885
886
887
888
889
890
891
892
893
894
895
896
897
898
899
900
901
902
903
904
905
906
907
908
909
910
911
912
913
914
915
916
917
918
919
920
921
922
923
924
925
926
927
928
929
930
931
932
933
934
935
936
937
938
939
940
941
942
943
944
945
946
947
948
949
950
951
952
953
954
955
956
957
958
959
960
961
962
963
964
965
966
967
968
969
970
971
972
973
974
975
976
977
978
979
980
981
982
983
984
985
986
987
988
989
990
# Vietnamese translations for Terminology.
# Copyright (C) 2015 Terminology development team
# This file is distributed under the same license as the terminology package.
# Thiep Ha <thiepha@gmail.com>, 2015.
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: terminology 0.8.99\n"
"Report-Msgid-Bugs-To: \n"
"POT-Creation-Date: 2018-04-01 18:18+0200\n"
"PO-Revision-Date: 2015-10-05 02:10+0900\n"
"Last-Translator: Thiep Ha <thiepha@gmail.com>\n"
"Language-Team: [Language]\n"
"Language: vi\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
"X-Generator: Poedit 1.5.4\n"
"X-Poedit-SourceCharset: UTF-8\n"
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"

#: src/bin/controls.c:324
msgid "Controls"
msgstr "Điều Khiển"

#: src/bin/controls.c:340
msgid "New"
msgstr "Tạo Mới"

#: src/bin/controls.c:347
msgid "Split V"
msgstr "Chia Dọc"

#: src/bin/controls.c:350
msgid "Split H"
msgstr "Chia Ngang"

#: src/bin/controls.c:357
msgid "Miniview"
msgstr "Miniview"

#: src/bin/controls.c:364 src/bin/win.c:4323
#, fuzzy
msgid "Set title"
msgstr "Đặt tiêu đề cho cửa sổ."

#: src/bin/controls.c:375 src/bin/termio.c:1073 src/bin/termio.c:4097
msgid "Copy"
msgstr "Sao Chép"

#: src/bin/controls.c:381
msgid "Paste"
msgstr "Dán"

#: src/bin/controls.c:387
msgid "Settings"
msgstr "Thiết Lập"

#: src/bin/controls.c:393
msgid "About"
msgstr "Về"

#: src/bin/controls.c:403
msgid "Close Terminal"
msgstr "Đóng Terminal"

#: src/bin/about.c:83
#, c-format
msgid ""
"<b>Terminology %s</b><br>Why should terminals be boring?<br><br>This "
"terminal was written for Enlightenment, to use EFL and otherwise push the "
"boundaries of what a modern terminal emulator should be. We hope you enjoy "
"it.<br><br>Copyright © 2012-%d by:<br><br>%s<br><br>Distributed under the 2-"
"clause BSD license detailed below:<br><br>%s"
msgstr ""
"<b>Terminology %s</b><br>Tại sao các terminal lại nhàm chán?<br><br>Terminal "
"này được viết cho Enlightenment, để dùng EFL và mặt khác là để thể hiện "
"những ranh giới mà các terminal hiện đại khác không có. Chúng tôi hy vọng "
"bạn thích nó.<br><br>Bản quyền © 2012-%d bởi:<br><br>%s<br><br>Phân phối "
"theo giấy phép 2-clause BSD license với thông tin cụ thể bên dưới:<br><br>%s"

#: src/bin/keyin.c:654
msgid "Scrolling"
msgstr "Cuộn"

#: src/bin/keyin.c:655
msgid "Scroll one page up"
msgstr "Cuộn lên trên một trang"

#: src/bin/keyin.c:656
msgid "Scroll one page down"
msgstr "Cuộn xuống dưới một trang"

#: src/bin/keyin.c:657
msgid "Scroll one line up"
msgstr "Cuộn lên trên một dòng"

#: src/bin/keyin.c:658
msgid "Scroll one line down"
msgstr "Cuộn xuống dưới một dòng"

#: src/bin/keyin.c:659
msgid "Go to the top of the backlog"
msgstr ""

#: src/bin/keyin.c:660
msgid "Reset scroll"
msgstr ""

#: src/bin/keyin.c:662
msgid "Copy/Paste"
msgstr "Sao Chép/Dán"

#: src/bin/keyin.c:663
msgid "Copy selection to Primary buffer"
msgstr "Sao chép phần được chọn đến bộ đệm Chính"

#: src/bin/keyin.c:664
msgid "Copy selection to Clipboard buffer"
msgstr "Sao chép phần được chọn đến bộ đệm Clipboard"

#: src/bin/keyin.c:665
msgid "Paste Primary buffer (highlight)"
msgstr "Dán từ bộ đệm Chính (phần nổi bật)"

#: src/bin/keyin.c:666
msgid "Paste Clipboard buffer (ctrl+c/v)"
msgstr "Dán từ bộ đệm Clipboard (ctrl+c/v)"

#: src/bin/keyin.c:668
msgid "Splits/Tabs"
msgstr "Chia/Thẻ"

#: src/bin/keyin.c:669
#, fuzzy
msgid "Focus the previous terminal"
msgstr "Tập trung vào terminal phía trước"

#: src/bin/keyin.c:670
#, fuzzy
msgid "Focus the next terminal"
msgstr "Tập trung vào terminal kế tiếp"

#: src/bin/keyin.c:671
#, fuzzy
msgid "Focus the terminal above"
msgstr "Tập trung vào terminal kế tiếp"

#: src/bin/keyin.c:672
#, fuzzy
msgid "Focus the terminal below"
msgstr "Tập trung vào terminal kế tiếp"

#: src/bin/keyin.c:673
#, fuzzy
msgid "Focus the terminal on the left"
msgstr "Tập trung vào terminal kế tiếp"

#: src/bin/keyin.c:674
#, fuzzy
msgid "Focus the terminal on the right"
msgstr "Tập trung vào terminal kế tiếp"

#: src/bin/keyin.c:675
msgid "Split horizontally (new below)"
msgstr "Chia ngang (cái mới phía dưới)"

#: src/bin/keyin.c:676
msgid "Split vertically (new on right)"
msgstr "Chia dọc (cái mới bên phải)"

#: src/bin/keyin.c:677
msgid "Create a new \"tab\""
msgstr "Tạo \"thẻ\" mới"

#: src/bin/keyin.c:678
msgid "Close the focused terminal"
msgstr "Đóng terminal đang được tập trung"

#: src/bin/keyin.c:679
msgid "Bring up \"tab\" switcher"
msgstr "Đưa ra bộ chuyển đổi \"\thẻ\""

#: src/bin/keyin.c:680
msgid "Switch to terminal tab 1"
msgstr "Chuyển đến terminal ở thẻ 1"

#: src/bin/keyin.c:681
msgid "Switch to terminal tab 2"
msgstr "Chuyển đến terminal ở thẻ 2"

#: src/bin/keyin.c:682
msgid "Switch to terminal tab 3"
msgstr "Chuyển đến terminal ở thẻ 3"

#: src/bin/keyin.c:683
msgid "Switch to terminal tab 4"
msgstr "Chuyển đến terminal ở thẻ 4"

#: src/bin/keyin.c:684
msgid "Switch to terminal tab 5"
msgstr "Chuyển đến terminal ở thẻ 5"

#: src/bin/keyin.c:685
msgid "Switch to terminal tab 6"
msgstr "Chuyển đến terminal ở thẻ 6"

#: src/bin/keyin.c:686
msgid "Switch to terminal tab 7"
msgstr "Chuyển đến terminal ở thẻ 7"

#: src/bin/keyin.c:687
msgid "Switch to terminal tab 8"
msgstr "Chuyển đến terminal ở thẻ 8"

#: src/bin/keyin.c:688
msgid "Switch to terminal tab 9"
msgstr "Chuyển đến terminal ở thẻ 9"

#: src/bin/keyin.c:689
msgid "Switch to terminal tab 10"
msgstr "Chuyển đến terminal ở thẻ 10"

#: src/bin/keyin.c:690
msgid "Change title"
msgstr ""

#: src/bin/keyin.c:691 src/bin/keyin.c:692
msgid "Toggle whether input goes to all visible terminals"
msgstr ""

#: src/bin/keyin.c:695
msgid "Font size"
msgstr "Kích thước phông"

#: src/bin/keyin.c:696
msgid "Font size up 1"
msgstr "Tăng kích thước phông lên 1"

#: src/bin/keyin.c:697
msgid "Font size down 1"
msgstr "Giảm kích thước phông đi 1"

#: src/bin/keyin.c:698
msgid "Display big font size"
msgstr "Biểu diễn kích thước phông lớn nhất"

#: src/bin/keyin.c:699
msgid "Reset font size"
msgstr "Điều chỉnh kích thước phông"

#: src/bin/keyin.c:701
msgid "Actions"
msgstr "Hành Động"

#: src/bin/keyin.c:702
msgid "Open a new terminal window"
msgstr ""

#: src/bin/keyin.c:703
msgid "Toggle Fullscreen of the window"
msgstr "Bật Tắt cửa sổ toàn màn hình"

#: src/bin/keyin.c:704
msgid "Display the history miniview"
msgstr "Biểu diễn lịch sử miniview"

#: src/bin/keyin.c:705
msgid "Display the command box"
msgstr "Biểu diễn hộp mệnh lệnh"

#: src/bin/main.c:218 src/bin/main.c:885
msgid "Could not create window."
msgstr "Không thể tạo cửa sổ mới."

#: src/bin/main.c:288 src/bin/main.c:896
msgid "Could not create terminal widget."
msgstr "Không thể tạo terminal widget."

#: src/bin/main.c:327
#, c-format
msgid "(C) 2012-%d Carsten Haitzler and others"
msgstr "(C) 2012-%d Carsten Haitzler và những người khác"

#: src/bin/main.c:329
msgid "Terminal emulator written with Enlightenment Foundation Libraries."
msgstr ""
"Bộ mô phỏng terminal được viết bằng Enlightenment Foundation Libraries."

#: src/bin/main.c:333
msgid "Command to execute. Defaults to $SHELL (or passwd shell or /bin/sh)"
msgstr ""
"Mệnh lệnh để thực thi. Mặc định là $SHELL (hoặc passwd shell hoặc /bin/sh)"

#: src/bin/main.c:335
msgid "Change to directory for execution of terminal command."
msgstr "Thay đổi thư mục cho việc thực thi lệnh terminal."

#: src/bin/main.c:337
msgid "Use the named edje theme or path to theme file."
msgstr "Sử dụng tên của edje theme hoặc đường dẫn đến tập tin theme."

#: src/bin/main.c:339
msgid "Use the named file as a background wallpaper."
msgstr "Sử dụng tên thư mục như là màn hình nền."

#: src/bin/main.c:341
msgid "Terminal geometry to use (eg 80x24 or 80x24+50+20 etc.)."
msgstr "Sử dụng kích thước terminal (ví dụ 80x24 hoặc 80x24+50+20 vân vân)."

#: src/bin/main.c:343
msgid "Set window name."
msgstr "Đặt tên cho cửa sổ."

#: src/bin/main.c:345
msgid "Set window role."
msgstr "Đặt nhiệm vụ cho cửa sổ."

#: src/bin/main.c:347
msgid "Set window title."
msgstr "Đặt tiêu đề cho cửa sổ."

#: src/bin/main.c:349
msgid "Set icon name."
msgstr "Đặt biểu tượng cho cửa sổ."

#: src/bin/main.c:351
msgid "Set font (NAME/SIZE for scalable, NAME for bitmap."
msgstr "Đặt phông (TÊN/KÍCH THƯỚC cho scalable, TÊN cho bimap)."

#: src/bin/main.c:353
msgid ""
"Split the terminal window. 'v' for vertical and 'h' for horizontal. Can be "
"used multiple times. eg -S vhvv or --split hv More description available on "
"the man page."
msgstr ""
"Chí cửa sổ terminal. 'v' cho chiều dọc và 'h' cho chiều ngang. Có thể sử "
"dụng nhiều lần. Ví dụ - S vhvv hoặc --split hv. Mô tả cụ thể có thể được tìm "
"thấy trong trang man."

#: src/bin/main.c:358
msgid "Set emotion module to use."
msgstr "Đặt mô-đun cảm xúc để sử dụng."

#: src/bin/main.c:361
msgid "Run the shell as a login shell."
msgstr "Chạy shell giống với shell đăng nhập."

#: src/bin/main.c:363
msgid "Set mute mode for video playback."
msgstr "Đặt chế độ yên lặng cho việc chơi video."

#: src/bin/main.c:365
msgid "Set cursor blink mode."
msgstr "Đặt chế độ nhấp nháy của con trỏ."

#: src/bin/main.c:367
msgid "Set visual bell mode."
msgstr "Đặt chế độ chuông trực quan."

#: src/bin/main.c:369
msgid "Go into the fullscreen mode from the start."
msgstr "Dùng chế độ toàn màn hình khi khởi động."

#: src/bin/main.c:371
msgid "Go into an iconic state from the start."
msgstr "Dùng chế độ biểu tượng khi khởi động."

#: src/bin/main.c:373
msgid "Become a borderless managed window."
msgstr "Trở thành cửa sổ được quản lý không viền."

#: src/bin/main.c:375
msgid "Become an override-redirect window."
msgstr "Trở thành cửa sổ chuyển đổi tái thiết lập."

#: src/bin/main.c:377
msgid "Become maximized from the start."
msgstr "Trở thành cực đại lúc khởi động."

#: src/bin/main.c:379
msgid "Terminology is run without a window manager."
msgstr "Terminology đang được chạy mà không có bộ quản lý cửa sổ."

#: src/bin/main.c:381
msgid "Do not exit when the command process exits."
msgstr "Không thoát ra khi có lệnh đang chạy."

#: src/bin/main.c:383
msgid "Force single executable if multi-instance is enabled."
msgstr "Ép thực thi đơn nếu đa thực thể khả dụng."

#: src/bin/main.c:385
msgid "Set TERM to 'xterm-256color' instead of 'xterm'."
msgstr "Đặt TERM 'xterm-256color' thay vì 'xterm'."

#: src/bin/main.c:387
msgid "Highlight links."
msgstr "Nổi bật các liên kết."

#: src/bin/main.c:413
msgid "show program version."
msgstr "Hiển thị phiên bản của chương trình."

#: src/bin/main.c:416
msgid "show copyright."
msgstr "Hiển thị bản quyền."

#: src/bin/main.c:419
msgid "show license."
msgstr "Hiển thị giấy phép."

#: src/bin/main.c:422
msgid "show this message."
msgstr "Hiển thị thông điệp này."

#: src/bin/main.c:574 src/bin/miniview.c:38
#, c-format
msgid "Could not create logging domain '%s'."
msgstr "Không thể tạo miền nhật ký '%s'."

#: src/bin/main.c:584
msgid "Could not initialize key bindings."
msgstr "Không thể khởi tạo phép gán phím."

#: src/bin/main.c:596
msgid "Could not parse command line options."
msgstr "Không thể phân tích các tùy chọn dòng lệnh."

#: src/bin/main.c:609
#, c-format
msgid "option %s requires an argument!"
msgstr "Tùy chọn %s yêu cầu một đối số!"

#: src/bin/main.c:610
msgid "invalid options found. See --help."
msgstr "Tìm thấy các tùy chọn không hợp lệ. Xem --help."

#: src/bin/main.c:938
msgid "invalid argument found for option -S/--split. See --help."
msgstr "phát hiện đối số không hợp lệ cho tùy chọn -S/--split. Xem --help."

#: src/bin/media.c:807
#, c-format
msgid "Could not Initialize the emotion module '%s'"
msgstr "Không thể khởi tạo mô-đun cảm xúc '%s'"

#: src/bin/media.c:1348 src/bin/termpty.c:571 src/bin/termpty.c:576
#: src/bin/termpty.c:580
#, c-format
msgid "Function %s failed: %s"
msgstr "Hàm %s thất bại: %s"

#: src/bin/media.c:1445
msgid "Media visualizing is not supported"
msgstr "Không hỗ trợ trực quan phương tiện"

#: src/bin/options_behavior.c:77
#, c-format
msgid "%'d lines"
msgstr "%'d dòng"

#: src/bin/options_behavior.c:218
#, fuzzy
msgid "Default cursor:"
msgstr "Mặc Định"

#: src/bin/options_behavior.c:227
msgid "Blinking Block"
msgstr ""

#: src/bin/options_behavior.c:246
msgid "Steady Block"
msgstr ""

#: src/bin/options_behavior.c:266
msgid "Blinking Underline"
msgstr ""

#: src/bin/options_behavior.c:286
msgid "Steady Underline"
msgstr ""

#: src/bin/options_behavior.c:306
msgid "Blinking Bar"
msgstr ""

#: src/bin/options_behavior.c:326
msgid "Steady Bar"
msgstr ""

#: src/bin/options_behavior.c:373 src/bin/options.c:233
msgid "Behavior"
msgstr "Hành Vi"

#: src/bin/options_behavior.c:404
msgid "Scroll to bottom on new content"
msgstr "Cuộn xuống dưới cùng khi có nội dung mới"

#: src/bin/options_behavior.c:405
msgid "Scroll to bottom when a key is pressed"
msgstr "Cuộn xuống dưới cùng khi nhấn phím"

#: src/bin/options_behavior.c:409
msgid "React to key presses"
msgstr "Phản ứng với nhấn phím"

#: src/bin/options_behavior.c:410
msgid "Visual Bell"
msgstr "Chuông Trực Quan"

#: src/bin/options_behavior.c:411
msgid "Bell rings"
msgstr "Ring chuông"

#: src/bin/options_behavior.c:412
msgid "Urgent Bell"
msgstr "Chuông Khẩn Cấp"

#: src/bin/options_behavior.c:413
msgid "Active Links"
msgstr "Liên Kết Kích Hoạt"

#: src/bin/options_behavior.c:414
msgid "Multiple instances, one process"
msgstr "Đa thực thể, một tiến trình"

#: src/bin/options_behavior.c:415
msgid "Set TERM to xterm-256color"
msgstr "Dùng xterm-256color cho TERM"

#: src/bin/options_behavior.c:416
msgid "BackArrow sends Del (instead of BackSpace)"
msgstr "BackArrow gửi Del (thay vì BackSpace)"

#: src/bin/options_behavior.c:417
msgid "Drag & drop links"
msgstr "Kéo & thả liên kết"

#: src/bin/options_behavior.c:418
msgid "Start as login shell"
msgstr "Khởi động như là shell đăng nhập"

#: src/bin/options_behavior.c:419
msgid "Focus split under the Mouse"
msgstr "Tập trung phân tách phía dưới con trỏ"

#: src/bin/options_behavior.c:420
msgid "Focus-related visuals"
msgstr ""

#: src/bin/options_behavior.c:421
msgid "Gravatar integration"
msgstr "Tích hợp Gravatar"

#: src/bin/options_behavior.c:422
msgid "Show tabs"
msgstr "Hiển thị các thẻ"

#: src/bin/options_behavior.c:423
msgid "Always show miniview"
msgstr "Luôn hiển thị miniview"

#: src/bin/options_behavior.c:424
msgid "Enable special Terminology escape codes"
msgstr "Bật các mã thoát đặc biệt của Terminology"

#: src/bin/options_behavior.c:425
msgid "Open new terminals in current working directory"
msgstr ""

#: src/bin/options_behavior.c:433
msgid "Always open at size:"
msgstr "Luôn mở với kích thước:"

#: src/bin/options_behavior.c:443
msgid "Set Current:"
msgstr ""

#: src/bin/options_behavior.c:454
msgid "Width:"
msgstr "Chiều Rộng:"

#: src/bin/options_behavior.c:476
msgid "Height:"
msgstr "Chiều Cao:"

#: src/bin/options_behavior.c:505
msgid "Scrollback:"
msgstr "Cuộn:"

#: src/bin/options_behavior.c:537
msgid "Tab zoom/switch animation time:"
msgstr "Thời gian chuyển động cho chuyển/phóng to thẻ:"

#: src/bin/options_behavior.c:538
msgid ""
"Set the time of the animation that<br>takes places on tab switches,<br>be "
"them by key binding, mouse<br>wheel or tabs panel mouse move"
msgstr ""
"Đặt thời gian cho chuyển động của tác vụ <br>chuyển thẻ,<br>gán phím, cuộn "
"con trỏ<br> hoặc di chuyển con trỏ giữa các thẻ"

#: src/bin/options_behavior.c:551 src/bin/options_behavior.c:552
#, c-format
msgid "%1.1f s"
msgstr "%1.1f s"

#: src/bin/options.c:205
msgid "Options"
msgstr "Tùy Chọn"

#: src/bin/options.c:234 src/bin/options_font.c:425
msgid "Font"
msgstr "Phông"

#: src/bin/options.c:235 src/bin/options_theme.c:154
msgid "Theme"
msgstr "Theme"

#: src/bin/options.c:236
msgid "Background"
msgstr "Hình Nền"

#: src/bin/options.c:237 src/bin/options_colors.c:234
msgid "Colors"
msgstr "Màu Sắc"

#: src/bin/options.c:238 src/bin/options_video.c:58
msgid "Video"
msgstr "Video"

#: src/bin/options.c:239
msgid "Keys"
msgstr "Phím"

#: src/bin/options.c:240 src/bin/options_helpers.c:193
msgid "Helpers"
msgstr "Bộ Phụ Trợ"

#: src/bin/options.c:241
msgid "Toolkit"
msgstr "Công Cụ"

#: src/bin/options.c:252
msgid "Temporary"
msgstr "Tạm Thời"

#: src/bin/options_colors.c:12
msgid "Default"
msgstr "Mặc Định"

#: src/bin/options_colors.c:13
msgid "Black"
msgstr "Đen"

#: src/bin/options_colors.c:14
msgid "Red"
msgstr "Đỏ"

#: src/bin/options_colors.c:15
msgid "Green"
msgstr "Xanh Nõn Chuối"

#: src/bin/options_colors.c:16
msgid "Yellow"
msgstr "Vàng"

#: src/bin/options_colors.c:17
msgid "Blue"
msgstr "Xanh Da Trời"

#: src/bin/options_colors.c:18
msgid "Magenta"
msgstr "Đỏ Thẫm"

#: src/bin/options_colors.c:19
msgid "Cyan"
msgstr "Xanh Lá Mạ"

#: src/bin/options_colors.c:20
msgid "White"
msgstr "Trắng"

#: src/bin/options_colors.c:21
msgid "Invisible"
msgstr ""

#: src/bin/options_colors.c:22
msgid "Inverse"
msgstr "Nghịch Đảo"

#: src/bin/options_colors.c:23
#, fuzzy
msgid "Inverse Background"
msgstr "Hình Nền"

#: src/bin/options_colors.c:270
msgid "Normal"
msgstr "Thông Thường"

#: src/bin/options_colors.c:272
msgid "Bright/Bold"
msgstr "Sáng/Đậm"

#: src/bin/options_colors.c:274
msgid "Intense"
msgstr "Mạnh"

#: src/bin/options_colors.c:276
msgid "Intense Bright/Bold"
msgstr "Sáng Mạnh/Cực Đậm "

#: src/bin/options_colors.c:361
msgid "Reset all the colors"
msgstr ""

#: src/bin/options_font.c:491
msgid "Bitmap"
msgstr "Bitmap"

#: src/bin/options_font.c:532
msgid "Standard"
msgstr "Chuẩn"

#: src/bin/options_font.c:594
msgid "Display bold and italic in the terminal"
msgstr ""

#: src/bin/options_helpers.c:206
msgid "Inline if possible"
msgstr "Inline nếu có thể"

#: src/bin/options_helpers.c:236
msgid "E-mail:"
msgstr "E-mail:"

#: src/bin/options_helpers.c:269
msgid "URL (Images):"
msgstr "URL (Ảnh):"

#: src/bin/options_helpers.c:294
msgid "URL (Video):"
msgstr "URL (Video):"

#: src/bin/options_helpers.c:319
msgid "URL (All):"
msgstr "URL (Tất Cả):"

#: src/bin/options_helpers.c:352
msgid "Local (Images):"
msgstr "Cục Bộ (Ảnh):"

#: src/bin/options_helpers.c:377
msgid "Local (Video):"
msgstr "Cục Bộ (Video):"

#: src/bin/options_helpers.c:402
msgid "Local (All):"
msgstr "Cục Bộ (Tất Cả):"

#: src/bin/options_keys.c:64
msgid "Ctrl+"
msgstr "Ctrl+"

#: src/bin/options_keys.c:65
msgid "Alt+"
msgstr "Alt+"

#: src/bin/options_keys.c:66
msgid "Shift+"
msgstr "Shift+"

#: src/bin/options_keys.c:67
msgid "Win+"
msgstr "Win+"

#: src/bin/options_keys.c:68
msgid "Meta+"
msgstr "Meta+"

#: src/bin/options_keys.c:69
msgid "Hyper+"
msgstr "Hyper+"

#: src/bin/options_keys.c:80
msgid "Delete"
msgstr "Xóa"

#: src/bin/options_keys.c:266
msgid "Please press key sequence"
msgstr "Xin hãy nhấn tổ hợp phím"

#: src/bin/options_keys.c:385
msgid "Key Bindings"
msgstr "Các Phép Gán Phím"

#: src/bin/options_keys.c:453
#, fuzzy
msgid "Reset bindings"
msgstr "Các Phép Gán Phím"

#: src/bin/options_video.c:72
msgid "Audio muted"
msgstr "Tắt Âm Thanh"

#: src/bin/options_video.c:85
msgid "Audio visualized"
msgstr "Âm thanh trực quan"

#: src/bin/options_video.c:102
msgid "Video Engine:"
msgstr "Động Cơ Video:"

#: src/bin/options_video.c:109
msgid "Automatic"
msgstr "Tự Động"

#: src/bin/termcmd.c:72
#, c-format
msgid "Unknown font command: %s"
msgstr "Lệnh phông chưa biết: %s"

#: src/bin/termcmd.c:106
#, c-format
msgid "Unknown grid size command: %s"
msgstr "Lệnh kích thước lưới chưa biết: %s"

#: src/bin/termcmd.c:134
#, c-format
msgid "Background file could not be read: %s"
msgstr "Không thể đọc tập tin hình nền: %s"

#: src/bin/termcmd.c:163
#, c-format
msgid "Unknown command: %s"
msgstr "Lệnh chưa biết: %s"

#: src/bin/termio.c:553
#, c-format
msgid "Could not get working directory of pid %i: %s"
msgstr "Không thể lấy thư mục làm việc của pid %i: %s"

#: src/bin/termio.c:567
#, c-format
msgid "Could not load working directory %s: %s"
msgstr "Không thể tải thư mục làm việc %s: %s"

#: src/bin/termio.c:1052
msgid "Preview"
msgstr "Xem Trước"

#: src/bin/termio.c:1055
msgid "Open"
msgstr "Mở"

#: src/bin/termio.c:1066
msgid "Copy relative path"
msgstr ""

#: src/bin/termio.c:1068
msgid "Copy full path"
msgstr ""

#: src/bin/termio.c:2435
#, c-format
msgid "unsupported selection format '%s'"
msgstr "không hỗ trợ định dạng chọn '%s'"

#: src/bin/termio.c:4099
msgid "Open as URL"
msgstr "Mở như là URL"

#: src/bin/termio.c:6091
msgid "Could not allocate termpty"
msgstr "Không thể cấp phát termpty"

#: src/bin/termpty.c:97 src/bin/termpty.c:139 src/bin/termpty.c:186
#, c-format
msgid "memerr: %s"
msgstr "memerr: %s"

#: src/bin/termpty.c:222
#, c-format
msgid "Size set ioctl failed: %s"
msgstr "Ioctrl thiết lập kích thước thất bại: %s"

#: src/bin/termpty.c:547
#, c-format
msgid "Could not find shell, falling back to %s"
msgstr "Không thể tìm thấy shell, quay lại với %s"

#: src/bin/termpty.c:587
#, c-format
msgid "open() of pty '%s' failed: %s"
msgstr "open() của pty '%s' thất bại: %s"

#: src/bin/termpty.c:594 src/bin/termpty.c:600
#, c-format
msgid "fcntl() on pty '%s' failed: %s"
msgstr "fcntl() trên pty '%s' thất bại: %s"

#: src/bin/termpty.c:609
#, c-format
msgid "ioctl() on pty '%s' failed: %s"
msgstr "ioctl() trên pty '%s' thất bại: %s"

#: src/bin/termpty.c:653 src/bin/termpty.c:661 src/bin/termpty.c:670
#, c-format
msgid "Could not change current directory to '%s': %s"
msgstr "Không thể thay đổi thư mục hiện hành đến '%s': %s"

#: src/bin/termpty.c:1198
#, c-format
msgid "Could not write to file descriptor %d: %s"
msgstr "Không thể viết vào mô tả tập tin %d: %s"

#: src/bin/utils.c:48
#, c-format
msgid "Could not load any theme for group=%s: %s"
msgstr "Không thể tải theme nào cho nhóm=%s: %s"

#: src/bin/utils.c:65
#, c-format
msgid "Could not load default theme for group=%s: %s"
msgstr "Không thể tải theme mặc định cho nhóm=%s: %s"

#: src/bin/win.c:1756
msgid "Ecore IMF failed"
msgstr "Ecore IMF thất bại"

#: src/bin/win.c:4327
msgid "Ok"
msgstr ""

#: src/bin/win.c:4332
msgid "Cancel"
msgstr ""

#: src/bin/win.c:5548
msgid "Couldn't find terminology theme! Forgot 'ninja install'?"
msgstr "Không thể tìm thấy terminology theme! Quên 'ninja install'?"

#~ msgid "Cursor blinking"
#~ msgstr "Nhấp nháy con trỏ"

#~ msgid "Wallpaper"
#~ msgstr "Hình Nền"

#~ msgid "Inverse Base"
#~ msgstr "Cơ Sở Nghịch Đảo"

#~ msgid "Use"
#~ msgstr "Sử Dụng"

#~ msgid "Reset"
#~ msgstr "Đặt Lại"

#~ msgid "Translucent"
#~ msgstr "Trong Mờ"

#~ msgid "%1.0f%%"
#~ msgstr "%1.0f%%"

#~ msgid "None"
#~ msgstr "Không Gì Cả"

#~ msgid "Source file is target file"
#~ msgstr "Tập tin nguồn là tập tin đích"

#~ msgid "Picture imported"
#~ msgstr "Hình ảnh đã được nhập"

#~ msgid "Failed"
#~ msgstr "Thất Bại"

#~ msgid "Select Path"
#~ msgstr "Chọn Đường Dẫn"

#~ msgid "System"
#~ msgstr "Hệ Thống"

#~ msgid "User"
#~ msgstr "Người Dùng"

#~ msgid "Other"
#~ msgstr "Khác"

#~ msgid "Double click on a picture to import it"
#~ msgstr "Nhấp đúp vào hình để nhập nó"