po: add Vietnamese translations

Summary: Add translations for Vietnamese language.

Reviewers: billiob

Subscribers: Hermet, jpeg, seoz

Differential Revision: https://phab.enlightenment.org/D3130
devs/zehortigoza/user-title
Thiep Ha 7 years ago committed by Jean-Philippe Andre
parent 86a596d946
commit fd0aadf7b9
  1. 2
      po/LINGUAS
  2. 881
      po/vi.po

@ -1 +1 @@
ca de el eo es fi fr hi it ko ms sr tr
ca de el eo es fi fr hi it ko ms sr tr vi

@ -0,0 +1,881 @@
# Vietnamese translations for terminology package.
# Copyright (C) 2015 Terminology development team
# This file is distributed under the same license as the terminology package.
# Thiep Ha <thiepha@gmail.com>, 2015.
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: terminology 0.8.99\n"
"Report-Msgid-Bugs-To: enlightenment-devel@lists.sourceforge.net\n"
"POT-Creation-Date: 2015-10-05 02:19+0900\n"
"PO-Revision-Date: 2015-10-05 02:10+0900\n"
"Last-Translator: Thiep Ha <thiepha@gmail.com>\n"
"Language-Team: \n"
"Language: vi\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
"X-Generator: Poedit 1.5.4\n"
"X-Poedit-SourceCharset: UTF-8\n"
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
#: src/bin/controls.c:247
msgid "Controls"
msgstr "Điều Khiển"
#: src/bin/controls.c:263
msgid "New"
msgstr "Tạo Mới"
#: src/bin/controls.c:269
msgid "Split V"
msgstr "Chia Dọc"
#: src/bin/controls.c:271
msgid "Split H"
msgstr "Chia Ngang"
#: src/bin/controls.c:277
msgid "Miniview"
msgstr "Miniview"
#: src/bin/controls.c:287 src/bin/termio.c:950 src/bin/termio.c:4093
msgid "Copy"
msgstr "Sao Chép"
#: src/bin/controls.c:293
msgid "Paste"
msgstr "Dán"
#: src/bin/controls.c:299
msgid "Settings"
msgstr "Thiết Lập"
#: src/bin/controls.c:305
msgid "About"
msgstr "Về"
#: src/bin/controls.c:315
msgid "Close Terminal"
msgstr "Đóng Terminal"
#: src/bin/about.c:56
#, c-format
msgid ""
"<b>Terminology %s</b><br>Why should terminals be boring?<br><br>This "
"terminal was written for Enlightenment, to use EFL and otherwise push the "
"boundaries of what a modern terminal emulator should be. We hope you enjoy "
"it.<br><br>Copyright © 2012-%d by:<br><br>%s<br><br>Distributed under the 2-"
"clause BSD license detailed below:<br><br>%s"
msgstr ""
"<b>Terminology %s</b><br>Tại sao các terminal lại nhàm chán?<br><br>Terminal "
"này được viết choEnlightenment, để dùng EFL và mặt khác là để thể hiện cái "
"mà các bộ mô phỏng terminal nên là. Chúng tôi hy vọng bạn thích nó."
"<br><br>Bản quyền © 2012-%d bởi:<br><br>%s<br><br>Phân phối theo giấy phép 2-"
"clause BSD license với thông tin cụ thể bên dưới:<br><br>%s"
#: src/bin/keyin.c:569
msgid "Scrolling"
msgstr "Cuộn"
#: src/bin/keyin.c:570
msgid "Scroll one page up"
msgstr "Cuộn lên trên một trang"
#: src/bin/keyin.c:571
msgid "Scroll one page down"
msgstr "Cuộn xuống dưới một trang"
#: src/bin/keyin.c:572
msgid "Scroll one line up"
msgstr "Cuộn lên trên một dòng"
#: src/bin/keyin.c:573
msgid "Scroll one line down"
msgstr "Cuộn xuống dưới một dòng"
#: src/bin/keyin.c:575
msgid "Copy/Paste"
msgstr "Sao Chép/Dán"
#: src/bin/keyin.c:576
msgid "Copy selection to Primary buffer"
msgstr "Sao chép phần được chọn đến bộ đệm Chính"
#: src/bin/keyin.c:577
msgid "Copy selection to Clipboard buffer"
msgstr "Sao chép phần được chọn đến bộ đệm Clipboard"
#: src/bin/keyin.c:578
msgid "Paste Primary buffer (highlight)"
msgstr "Dán từ bộ đệm Chính (phần nổi bật)"
#: src/bin/keyin.c:579
msgid "Paste Clipboard buffer (ctrl+c/v)"
msgstr "Dán từ bộ đệm Clipboard (ctrl+c/v)"
#: src/bin/keyin.c:581
msgid "Splits/Tabs"
msgstr "Chia/Thẻ"
#: src/bin/keyin.c:582
msgid "Focus to the previous terminal"
msgstr "Tập trung vào terminal phía trước"
#: src/bin/keyin.c:583
msgid "Focus to the next terminal"
msgstr "Tập trung vào terminal kế tiếp"
#: src/bin/keyin.c:584
msgid "Split horizontally (new below)"
msgstr "Chia ngang (cái mới phía dưới)"
#: src/bin/keyin.c:585
msgid "Split vertically (new on right)"
msgstr "Chia dọc (cái mới bên phải)"
#: src/bin/keyin.c:586
msgid "Create a new \"tab\""
msgstr "Tạo \"thẻ\" mới"
#: src/bin/keyin.c:587
msgid "Close the focused terminal"
msgstr "Đóng terminal đang được tập trung"
#: src/bin/keyin.c:588
msgid "Bring up \"tab\" switcher"
msgstr "Đưa ra bộ chuyển đổi \"\thẻ\""
#: src/bin/keyin.c:589
msgid "Switch to terminal tab 1"
msgstr "Chuyển đến terminal ở thẻ 1"
#: src/bin/keyin.c:590
msgid "Switch to terminal tab 2"
msgstr "Chuyển đến terminal ở thẻ 2"
#: src/bin/keyin.c:591
msgid "Switch to terminal tab 3"
msgstr "Chuyển đến terminal ở thẻ 3"
#: src/bin/keyin.c:592
msgid "Switch to terminal tab 4"
msgstr "Chuyển đến terminal ở thẻ 4"
#: src/bin/keyin.c:593
msgid "Switch to terminal tab 5"
msgstr "Chuyển đến terminal ở thẻ 5"
#: src/bin/keyin.c:594
msgid "Switch to terminal tab 6"
msgstr "Chuyển đến terminal ở thẻ 6"
#: src/bin/keyin.c:595
msgid "Switch to terminal tab 7"
msgstr "Chuyển đến terminal ở thẻ 7"
#: src/bin/keyin.c:596
msgid "Switch to terminal tab 8"
msgstr "Chuyển đến terminal ở thẻ 8"
#: src/bin/keyin.c:597
msgid "Switch to terminal tab 9"
msgstr "Chuyển đến terminal ở thẻ 9"
#: src/bin/keyin.c:598
msgid "Switch to terminal tab 10"
msgstr "Chuyển đến terminal ở thẻ 10"
#: src/bin/keyin.c:600
msgid "Font size"
msgstr "Kích thước phông"
#: src/bin/keyin.c:601
msgid "Font size up 1"
msgstr "Tăng kích thước phông lên 1"
#: src/bin/keyin.c:602
msgid "Font size down 1"
msgstr "Giảm kích thước phông đi 1"
#: src/bin/keyin.c:603
msgid "Display big font size"
msgstr "Biểu diễn kích thước phông lớn nhất"
#: src/bin/keyin.c:604
msgid "Reset font size"
msgstr "Điều chỉnh kích thước phông"
#: src/bin/keyin.c:606
msgid "Actions"
msgstr "Hành Động"
#: src/bin/keyin.c:607
msgid "Toggle Fullscreen of the window"
msgstr "Bật Tắt cửa sổ toàn màn hình"
#: src/bin/keyin.c:608
msgid "Display the history miniview"
msgstr "Biểu diễn lịch sử miniview"
#: src/bin/keyin.c:609
msgid "Display the command box"
msgstr "Biểu diễn hộp mệnh lệnh"
#: src/bin/main.c:219 src/bin/main.c:854
msgid "Could not create window."
msgstr "Không thể tạo cửa sổ mới."
#: src/bin/main.c:288 src/bin/main.c:865
msgid "Could not create terminal widget."
msgstr "Không thể tạo terminal widget."
#: src/bin/main.c:327
#, c-format
msgid "(C) 2012-%d Carsten Haitzler and others"
msgstr "(C) 2012-%d Carsten Haitzler và những người khác"
#: src/bin/main.c:329
msgid "Terminal emulator written with Enlightenment Foundation Libraries."
msgstr ""
"Bộ mô phỏng terminal được viết bằng Enlightenment Foundation Libraries."
#: src/bin/main.c:337
msgid "Command to execute. Defaults to $SHELL (or passwd shell or /bin/sh)"
msgstr ""
"Mệnh lệnh để thực thi. Mặc định là $SHELL (hoặc passwd shell hoặc /bin/sh)"
#: src/bin/main.c:339
msgid "Change to directory for execution of terminal command."
msgstr "Thay đổi thư mục cho việc thực thi lệnh terminal."
#: src/bin/main.c:341
msgid "Use the named edje theme or path to theme file."
msgstr "Sử dụng tên của edje theme hoặc đường dẫn đến tập tin theme."
#: src/bin/main.c:343
msgid "Use the named file as a background wallpaper."
msgstr "Sử dụng tên thư mục như là màn hình nền."
#: src/bin/main.c:345
msgid "Terminal geometry to use (eg 80x24 or 80x24+50+20 etc.)."
msgstr "Sử dụng kích thước terminal (ví dụ 80x24 hoặc 80x24+50+20 vân vân)."
#: src/bin/main.c:347
msgid "Set window name."
msgstr "Đặt tên cho cửa sổ."
#: src/bin/main.c:349
msgid "Set window role."
msgstr "Đặt nhiệm vụ cho cửa sổ."
#: src/bin/main.c:351
msgid "Set window title."
msgstr "Đặt tiêu đề cho cửa sổ."
#: src/bin/main.c:353
msgid "Set icon name."
msgstr "Đặt biểu tượng cho cửa sổ."
#: src/bin/main.c:355
msgid "Set font (NAME/SIZE for scalable, NAME for bitmap."
msgstr "Đặt phông (TÊN/KÍCH THƯỚC cho scalable, TÊN cho bimap)."
#: src/bin/main.c:357
msgid ""
"Split the terminal window. 'v' for vertical and 'h' for horizontal. Can be "
"used multiple times. eg -S vhvv or --split hv More description available on "
"the man page."
msgstr ""
"Chí cửa sổ terminal. 'v' cho chiều dọc và 'h' cho chiều ngang. Có thể sử "
"dụng nhiều lần. Ví dụ - S vhvv hoặc --split hv. Mô tả cụ thể có thể được tìm "
"thấy trong trang man."
#: src/bin/main.c:362
msgid "Set emotion module to use."
msgstr "Đặt mô-đun cảm xúc để sử dụng."
#: src/bin/main.c:365
msgid "Run the shell as a login shell."
msgstr "Chạy shell giống với shell đăng nhập."
#: src/bin/main.c:367
msgid "Set mute mode for video playback."
msgstr "Đặt chế độ yên lặng cho việc chơi video."
#: src/bin/main.c:369
msgid "Set cursor blink mode."
msgstr "Đặt chế độ nhấp nháy của con trỏ."
#: src/bin/main.c:371
msgid "Set visual bell mode."
msgstr "Đặt chế độ chuông trực quan."
#: src/bin/main.c:373
msgid "Go into the fullscreen mode from the start."
msgstr "Dùng chế độ toàn màn hình khi khởi động."
#: src/bin/main.c:375
msgid "Go into an iconic state from the start."
msgstr "Dùng chế độ biểu tượng khi khởi động."
#: src/bin/main.c:377
msgid "Become a borderless managed window."
msgstr "Trở thành cửa sổ được quản lý không viền."
#: src/bin/main.c:379
msgid "Become an override-redirect window."
msgstr "Trở thành cửa sổ chuyển đổi tái thiết lập."
#: src/bin/main.c:381
msgid "Become maximized from the start."
msgstr "Trở thành cực đại lúc khởi động."
#: src/bin/main.c:383
msgid "Terminology is run without a window manager."
msgstr "Terminology đang được chạy mà không có bộ quản lý cửa sổ."
#: src/bin/main.c:385
msgid "Do not exit when the command process exits."
msgstr "Không thoát ra khi có lệnh đang chạy."
#: src/bin/main.c:387
msgid "Force single executable if multi-instance is enabled."
msgstr "Ép thực thi đơn nếu đa thực thể khả dụng."
#: src/bin/main.c:389
msgid "Set TERM to 'xterm-256color' instead of 'xterm'."
msgstr "Đặt TERM 'xterm-256color' thay vì 'xterm'."
#: src/bin/main.c:391
msgid "Highlight links."
msgstr "Nổi bật các liên kết."
#: src/bin/main.c:420
msgid "show program version."
msgstr "Hiển thị phiên bản của chương trình."
#: src/bin/main.c:423
msgid "show copyright."
msgstr "Hiển thị bản quyền."
#: src/bin/main.c:426
msgid "show license."
msgstr "Hiển thị giấy phép."
#: src/bin/main.c:429
msgid "show this message."
msgstr "Hiển thị thông điệp này."
#: src/bin/main.c:549 src/bin/miniview.c:38
#, c-format
msgid "Could not create logging domain '%s'."
msgstr "Không thể tạo miền nhật ký '%s'."
#: src/bin/main.c:559
msgid "Could not initialize key bindings."
msgstr "Không thể khởi tạo phép gán phím."
#: src/bin/main.c:571
msgid "Could not parse command line options."
msgstr "Không thể phân tích các tùy chọn dòng lệnh."
#: src/bin/main.c:586
#, c-format
msgid "option %s requires an argument!"
msgstr "Tùy chọn %s yêu cầu một đối số!"
#: src/bin/main.c:587
msgid "invalid options found. See --help."
msgstr "Tìm thấy các tùy chọn không hợp lệ. Xem --help."
#: src/bin/main.c:909
msgid "invalid argument found for option -S/--split. See --help."
msgstr "phát hiện đối số không hợp lệ cho tùy chọn -S/--split. Xem --help."
#: src/bin/media.c:752
#, c-format
msgid "Could not Initialize the emotion module '%s'"
msgstr "Không thể khởi tạo mô-đun cảm xúc '%s'"
#: src/bin/media.c:1281 src/bin/termpty.c:362 src/bin/termpty.c:367
#: src/bin/termpty.c:371
#, c-format
msgid "Function %s failed: %s"
msgstr "Hàm %s thất bại: %s"
#: src/bin/media.c:1395
msgid "Media visualizing is not supported"
msgstr "Không hỗ trợ trực quan phương tiện"
#: src/bin/options_behavior.c:67
#, c-format
msgid "%'d lines"
msgstr "%'d dòng"
#: src/bin/options_behavior.c:150 src/bin/options.c:171
msgid "Behavior"
msgstr "Hành Vi"
#: src/bin/options_behavior.c:178
msgid "Scroll to bottom on new content"
msgstr "Cuộn xuống dưới cùng khi có nội dung mới"
#: src/bin/options_behavior.c:179
msgid "Scroll to bottom when a key is pressed"
msgstr "Cuộn xuống dưới cùng khi nhấn phím"
#: src/bin/options_behavior.c:180
msgid "React to key presses"
msgstr "Phản ứng với nhấn phím"
#: src/bin/options_behavior.c:181
msgid "Cursor blinking"
msgstr "Nhấp nháy con trỏ"
#: src/bin/options_behavior.c:182
msgid "Visual Bell"
msgstr "Chuông Trực Quan"
#: src/bin/options_behavior.c:183
msgid "Bell rings"
msgstr "Ring chuông"
#: src/bin/options_behavior.c:184
msgid "Urgent Bell"
msgstr "Chuông Khẩn Cấp"
#: src/bin/options_behavior.c:185
msgid "Active Links"
msgstr "Liên Kết Kích Hoạt"
#: src/bin/options_behavior.c:186
msgid "Multiple instances, one process"
msgstr "Đa thực thể, một tiến trình"
#: src/bin/options_behavior.c:187
msgid "Set TERM to xterm-256color"
msgstr "Dùng xterm-256color cho TERM"
#: src/bin/options_behavior.c:188
msgid "BackArrow sends Del (instead of BackSpace)"
msgstr "BackArrow gửi Del (thay vì BackSpace)"
#: src/bin/options_behavior.c:189
msgid "Drag & drop links"
msgstr "Kéo & thả liên kết"
#: src/bin/options_behavior.c:190
msgid "Start as login shell"
msgstr "Khởi động như là shell đăng nhập"
#: src/bin/options_behavior.c:191
msgid "Focus split under the Mouse"
msgstr "Tập trung phân tách phía dưới con trỏ"
#: src/bin/options_behavior.c:192
msgid "Gravatar integration"
msgstr "Tích hợp Gravatar"
#: src/bin/options_behavior.c:193
msgid "Show tabs"
msgstr "Hiển thị các thẻ"
#: src/bin/options_behavior.c:194
msgid "Always show miniview"
msgstr "Luôn hiển thị miniview"
#: src/bin/options_behavior.c:195
msgid "Enable special Terminology escape codes"
msgstr "Bật các mã thoát đặc biệt của Terminology"
#: src/bin/options_behavior.c:203
msgid "Always open at size:"
msgstr "Luôn mở với kích thước:"
#: src/bin/options_behavior.c:213
msgid "Width:"
msgstr "Chiều Rộng:"
#: src/bin/options_behavior.c:233
msgid "Height:"
msgstr "Chiều Cao:"
#: src/bin/options_behavior.c:260
msgid "Scrollback:"
msgstr "Cuộn:"
#: src/bin/options_behavior.c:294
msgid "Tab zoom/switch animation time:"
msgstr "Thời gian chuyển động cho chuyển/phóng to thẻ:"
#: src/bin/options_behavior.c:295
msgid ""
"Set the time of the animation that<br>takes places on tab switches,<br>be "
"them by key binding, mouse<br>wheel or tabs panel mouse move"
msgstr ""
"Đặt thời gian cho chuyển động của tác vụ <br>chuyển thẻ,<br>gán phím, cuộn "
"con trỏ<br> hoặc di chuyển con trỏ giữa các thẻ"
#: src/bin/options_behavior.c:308 src/bin/options_behavior.c:309
#, c-format
msgid "%1.1f s"
msgstr "%1.1f s"
#: src/bin/options.c:137
msgid "Options"
msgstr "Tùy Chọn"
#: src/bin/options.c:166 src/bin/options_font.c:361
msgid "Font"
msgstr "Phông"
#: src/bin/options.c:167 src/bin/options_theme.c:113
msgid "Theme"
msgstr "Theme"
#: src/bin/options.c:168
msgid "Wallpaper"
msgstr "Hình Nền"
#: src/bin/options.c:169 src/bin/options_video.c:75
msgid "Video"
msgstr "Video"
#: src/bin/options.c:170 src/bin/options_colors.c:166
msgid "Colors"
msgstr "Màu Sắc"
#: src/bin/options.c:172
msgid "Keys"
msgstr "Phím"
#: src/bin/options.c:173 src/bin/options_helpers.c:177
msgid "Helpers"
msgstr "Bộ Phụ Trợ"
#: src/bin/options.c:174
msgid "Toolkit"
msgstr "Công Cụ"
#: src/bin/options.c:185
msgid "Temporary"
msgstr "Tạm Thời"
#: src/bin/options_colors.c:13
msgid "Default"
msgstr "Mặc Định"
#: src/bin/options_colors.c:14
msgid "Black"
msgstr "Đen"
#: src/bin/options_colors.c:15
msgid "Red"
msgstr "Đỏ"
#: src/bin/options_colors.c:16
msgid "Green"
msgstr "Xanh Nõn Chuối"
#: src/bin/options_colors.c:17
msgid "Yellow"
msgstr "Vàng"
#: src/bin/options_colors.c:18
msgid "Blue"
msgstr "Xanh Da Trời"
#: src/bin/options_colors.c:19
msgid "Magenta"
msgstr "Đỏ Thẫm"
#: src/bin/options_colors.c:20
msgid "Cyan"
msgstr "Xanh Lá Mạ"
#: src/bin/options_colors.c:21
msgid "White"
msgstr "Trắng"
#: src/bin/options_colors.c:22
msgid "Inverse"
msgstr "Nghịch Đảo"
#: src/bin/options_colors.c:23
msgid "Inverse Base"
msgstr "Cơ Sở Nghịch Đảo"
#: src/bin/options_colors.c:194
msgid "Normal"
msgstr "Thông Thường"
#: src/bin/options_colors.c:195
msgid "Bright/Bold"
msgstr "Sáng/Đậm"
#: src/bin/options_colors.c:196
msgid "Intense"
msgstr "Mạnh"
#: src/bin/options_colors.c:197
msgid "Intense Bright/Bold"
msgstr "Sáng Mạnh/Cực Đậm "
#: src/bin/options_colors.c:275
msgid "Use"
msgstr "Sử Dụng"
#: src/bin/options_colors.c:285
msgid "Reset"
msgstr "Đặt Lại"
#: src/bin/options_font.c:426
msgid "Bitmap"
msgstr "Bitmap"
#: src/bin/options_font.c:466
msgid "Standard"
msgstr "Chuẩn"
#: src/bin/options_helpers.c:190
msgid "Inline if possible"
msgstr "Inline nếu có thể"
#: src/bin/options_helpers.c:220
msgid "E-mail:"
msgstr "E-mail:"
#: src/bin/options_helpers.c:253
msgid "URL (Images):"
msgstr "URL (Ảnh):"
#: src/bin/options_helpers.c:278
msgid "URL (Video):"
msgstr "URL (Video):"
#: src/bin/options_helpers.c:303
msgid "URL (All):"
msgstr "URL (Tất Cả):"
#: src/bin/options_helpers.c:336
msgid "Local (Images):"
msgstr "Cục Bộ (Ảnh):"
#: src/bin/options_helpers.c:361
msgid "Local (Video):"
msgstr "Cục Bộ (Video):"
#: src/bin/options_helpers.c:386
msgid "Local (All):"
msgstr "Cục Bộ (Tất Cả):"
#: src/bin/options_keys.c:52
msgid "Ctrl+"
msgstr "Ctrl+"
#: src/bin/options_keys.c:53
msgid "Alt+"
msgstr "Alt+"
#: src/bin/options_keys.c:54
msgid "Shift+"
msgstr "Shift+"
#: src/bin/options_keys.c:55
msgid "Win+"
msgstr "Win+"
#: src/bin/options_keys.c:56
msgid "Meta+"
msgstr "Meta+"
#: src/bin/options_keys.c:57
msgid "Hyper+"
msgstr "Hyper+"
#: src/bin/options_keys.c:66
msgid "Delete"
msgstr "Xóa"
#: src/bin/options_keys.c:251
msgid "Please press key sequence"
msgstr "Xin hãy nhấn tổ hợp phím"
#: src/bin/options_keys.c:353
msgid "Key Bindings"
msgstr "Các Phép Gán Phím"
#: src/bin/options_video.c:88
msgid "Translucent"
msgstr "Trong Mờ"
#: src/bin/options_video.c:99 src/bin/options_video.c:100
#, c-format
msgid "%1.0f%%"
msgstr "%1.0f%%"
#: src/bin/options_video.c:119
msgid "Audio muted"
msgstr "Tắt Âm Thanh"
#: src/bin/options_video.c:132
msgid "Audio visualized"
msgstr "Âm thanh trực quan"
#: src/bin/options_video.c:149
msgid "Video Engine:"
msgstr "Động Cơ Video:"
#: src/bin/options_video.c:156
msgid "Automatic"
msgstr "Tự Động"
#: src/bin/options_wallpaper.c:99
msgid "None"
msgstr "Không Gì Cả"
#: src/bin/options_wallpaper.c:390
msgid "Source file is target file"
msgstr "Tập tin nguồn là tập tin đích"
#: src/bin/options_wallpaper.c:403
msgid "Picture imported"
msgstr "Hình ảnh đã được nhập"
#: src/bin/options_wallpaper.c:408
msgid "Failed"
msgstr "Thất Bại"
#: src/bin/options_wallpaper.c:425
msgid "Background"
msgstr "Hình Nền"
#: src/bin/options_wallpaper.c:469
msgid "Select Path"
msgstr "Chọn Đường Dẫn"
#: src/bin/options_wallpaper.c:475
msgid "System"
msgstr "Hệ Thống"
#: src/bin/options_wallpaper.c:478
msgid "User"
msgstr "Người Dùng"
#: src/bin/options_wallpaper.c:481
msgid "Other"
msgstr "Khác"
#: src/bin/options_wallpaper.c:496
msgid "Double click on a picture to import it"
msgstr "Nhấp đúp vào hình để nhập nó"
#: src/bin/termcmd.c:67
#, c-format
msgid "Unknown font command: %s"
msgstr "Lệnh phông chưa biết: %s"
#: src/bin/termcmd.c:98
#, c-format
msgid "Unknown grid size command: %s"
msgstr "Lệnh kích thước lưới chưa biết: %s"
#: src/bin/termcmd.c:123
#, c-format
msgid "Background file could not be read: %s"
msgstr "Không thể đọc tập tin hình nền: %s"
#: src/bin/termcmd.c:152
#, c-format
msgid "Unknown command: %s"
msgstr "Lệnh chưa biết: %s"
#: src/bin/termio.c:512
#, c-format
msgid "Could not get working directory of pid %i: %s"
msgstr "Không thể lấy thư mục làm việc của pid %i: %s"
#: src/bin/termio.c:526
#, c-format
msgid "Could not load working directory %s: %s"
msgstr "Không thể tải thư mục làm việc %s: %s"
#: src/bin/termio.c:945
msgid "Preview"
msgstr "Xem Trước"
#: src/bin/termio.c:948
msgid "Open"
msgstr "Mở"
#: src/bin/termio.c:2436
#, c-format
msgid "unsupported selection format '%s'"
msgstr "không hỗ trợ định dạng chọn '%s'"
#: src/bin/termio.c:4095
msgid "Open as URL"
msgstr "Mở như là URL"
#: src/bin/termio.c:5246
msgid "Ecore IMF failed"
msgstr "Ecore IMF thất bại"
#: src/bin/termio.c:5958
msgid "Could not allocate termpty"
msgstr "Không thể cấp phát termpty"
#: src/bin/termpty.c:72 src/bin/termpty.c:96 src/bin/termpty.c:130
#, c-format
msgid "memerr: %s"
msgstr "memerr: %s"
#: src/bin/termpty.c:156
#, c-format
msgid "Size set ioctl failed: %s"
msgstr "Ioctrl thiết lập kích thước thất bại: %s"
#: src/bin/termpty.c:338
#, c-format
msgid "Could not find shell, falling back to %s"
msgstr "Không thể tìm thấy shell, quay lại với %s"
#: src/bin/termpty.c:378
#, c-format
msgid "open() of pty '%s' failed: %s"
msgstr "open() của pty '%s' thất bại: %s"
#: src/bin/termpty.c:384 src/bin/termpty.c:390
#, c-format
msgid "fcntl() on pty '%s' failed: %s"
msgstr "fcntl() trên pty '%s' thất bại: %s"
#: src/bin/termpty.c:399
#, c-format
msgid "ioctl() on pty '%s' failed: %s"
msgstr "ioctl() trên pty '%s' thất bại: %s"
#: src/bin/termpty.c:441
#, c-format
msgid "Could not change current directory to '%s': %s"
msgstr "Không thể thay đổi thư mục hiện hành đến '%s': %s"
#: src/bin/termpty.c:871
#, c-format
msgid "Could not write to file descriptor %d: %s"
msgstr "Không thể viết vào mô tả tập tin %d: %s"
#: src/bin/utils.c:48
#, c-format
msgid "Could not load any theme for group=%s: %s"
msgstr "Không thể tải theme nào cho nhóm=%s: %s"
#: src/bin/utils.c:65
#, c-format
msgid "Could not load default theme for group=%s: %s"
msgstr "Không thể tải theme mặc định cho nhóm=%s: %s"
#: src/bin/win.c:4024
msgid "Couldn't find terminology theme! Forgot 'make install'?"
msgstr "Không thể tìm thấy terminology theme! Quên 'make install'?"
Loading…
Cancel
Save